Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Kuressaare
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 2 | 12 | 19:33 | 17 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:14 | 10 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 10:19 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 7:12 | 18 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:4 | 12 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 2:8 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Nomme JK Kalju
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 4 | 5 | 33:16 | 34 | 3 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 19:10 | 15 | 6 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:6 | 19 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 7 | 3 | 15:7 | 34 | 2 | 47% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:5 | 14 | 6 | 30% |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 9:2 | 20 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
4 Ngày
VĐQG Estonia
14 Ngày
VĐQG Estonia
19 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Estonia
14 Ngày



