Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tartu JK Tammeka
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 15:18 | 16 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 6 | 5 | 5:12 | 9 | 10 |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 10 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Levadia Tallinn
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 3 | 0 | 38:10 | 33 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 21:4 | 17 | 1 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 23:4 | 18 | ||
| Tất cả | 13 | 8 | 4 | 1 | 20:5 | 28 | 1 | 62% |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:1 | 17 | 1 | 71% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:3 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
H
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
05
06
05
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5
X
Giao hữu
21
42
21
42
H
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
H
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
H
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
24
20
24
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
14 Ngày
VĐQG Estonia
18 Ngày
VĐQG Estonia
22 Ngày
VĐQG Estonia
14 Ngày
VĐQG Estonia
18 Ngày
VĐQG Estonia
21 Ngày



