Bảng xếp hạng
Fransta
[SN-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:16 | 7 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:11 | 3 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:16 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
Tegs SK
[SN-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 10:17 | 5 | 7 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:10 | 0 | 7 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:7 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:11 | 2 | 7 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | 0 | 7 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
H
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
8 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
12 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
15 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
8 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
15 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
22 Ngày



