Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 2 | 6 | 26:21 | 29 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 14:10 | 18 | 1 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:11 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:5 | 18 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 12:8 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 8:3 | 17 | 3 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 4:5 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Jubilo Iwata
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 15:23 | 18 | 8 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:11 | 9 | 7 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:12 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 6:11 | 16 | 8 | 18% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 3:4 | 12 | 6 | 33% |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 3:7 | 4 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
J. League Cup
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
J. League Cup
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
J. League Cup
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
J. League Cup
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Nhật Bản
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu



