Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 16:13 | 24 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:6 | 11 | 14 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:7 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 6:5 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 2:3 | 8 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Orense SC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:19 | 22 | 7 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:9 | 12 | 10 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:10 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:8 | 23 | 3 | 40% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:4 | 10 | 10 | 25% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 5:4 | 13 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
Copa Libertadores
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
4 Ngày
VĐQG Ecuador
11 Ngày
VĐQG Ecuador
14 Ngày
VĐQG Ecuador
4 Ngày
VĐQG Ecuador
11 Ngày
VĐQG Ecuador
14 Ngày
Liga Dep. Universitaria Quito



