Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 18 | 1 | 3 | 55:22 | 55 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 27:10 | 25 | 2 |
| Khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 28:12 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 23:4 | 18 | |
| Tất cả | 22 | 13 | 6 | 3 | 25:9 | 45 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 13:4 | 24 | 1 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:5 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:0 | 18 |
Deportivo Cuenca
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 21:27 | 31 | 8 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 13:15 | 15 | 15 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 8:12 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 8:11 | 25 | 13 | 23% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 5:4 | 16 | 10 | 36% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 3:7 | 9 | 14 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
11
23
11
23
T
H
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Augusto Bergelio Aragón Bautista |
| Điều khiển Independiente del Valle | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Deportivo Cuenca | 1T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
7 Ngày
Copa Libertadores
9 Ngày
VĐQG Ecuador
14 Ngày
VĐQG Ecuador
7 Ngày
VĐQG Ecuador
14 Ngày
VĐQG Ecuador
21 Ngày



