Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cork City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 30:11 | 39 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 17:7 | 21 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 13:4 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:3 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 9:6 | 26 | 2 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:4 | 13 | 5 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:2 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Finn Harps
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 17:24 | 18 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:11 | 13 | 7 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:13 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 6:10 | 18 | 10 | 24% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:3 | 11 | 7 | 22% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:7 | 7 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ireland Division 1
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Ireland Division 1
02
42
02
42
T
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Ireland Division 1
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Ireland Division 1
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ireland Division 1
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
22
34
22
34
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
10
21
10
21
B
2.5
T
Ireland Division 1
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ireland Division 1
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
13
34
13
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ireland Division 1
14 Ngày
Ireland Division 1
21 Ngày
Ireland Division 1
28 Ngày
Ireland Division 1
14 Ngày
Ireland Division 1
21 Ngày
Ireland Division 1
28 Ngày



