Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cork City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 3 | 2 | 43:11 | 54 | 1 |
| Chủ | 11 | 10 | 0 | 1 | 27:7 | 30 | 1 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 16:4 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:0 | 18 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 10 | 3 | 12:6 | 37 | 1 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 7:4 | 20 | 2 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:2 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 |
Longford Town
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 23:27 | 28 | 5 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 13:9 | 20 | 4 | |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10:18 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:12 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 6:8 | 25 | 8 | 23% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 5:4 | 16 | 6 | 36% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 1:4 | 9 | 9 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Ireland Division 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Ireland Division 1
02
42
02
42
T
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ireland Division 1
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Ireland Division 1
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
13
13
13
13
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
03
00
03
T
2.5/3
T
VĐQG Ireland
30
60
30
60
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Ireland Division 1
10
52
10
52
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
2.5
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ireland Division 1
14 Ngày
Ireland Division 1
21 Ngày
Ireland Division 1
24 Ngày
Ireland Division 1
15 Ngày
Ireland Division 1
21 Ngày
Ireland Division 1
24 Ngày



