Bảng xếp hạng
Altona Magic U23
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 1 | 8 | 21:42 | 16 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:18 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:24 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:14 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 15:13 | 19 | 5 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:7 | 10 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 1 | 3 | 43:18 | 31 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 29:9 | 18 | 1 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:9 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 20:7 | 28 | 2 | 57% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:5 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:2 | 14 | 4 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
4
1.5/2
H
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
3.5/4
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
4
1.5/2
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
4
1.5/2
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
4
1.5/2
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
4
1.5
H
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
4
1.5/2
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3.5/4
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Australia NPL Victoria U23
8 Ngày
Australia NPL Victoria U23
22 Ngày
Australia NPL Victoria U23
28 Ngày
Australia NPL Victoria U23
6 Ngày
Australia NPL Victoria U23
20 Ngày
Australia NPL Victoria U23
29 Ngày



