Bảng xếp hạng
Hume City U23
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 3 | 8 | 11:28 | 9 | 14 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:10 | 3 | 13 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:18 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:15 | 9 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:6 | 6 | 11 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:9 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 0 | 7 | 34:29 | 21 | 6 | |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:14 | 6 | 11 | |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:15 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:20 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 13:13 | 19 | 8 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 6 | 10 | 33% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:7 | 13 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3.5
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3.5/4
1.5
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
4
1.5/2
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
4
1.5/2
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
B
H
3.5
1.5/2
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3.5/4
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
H
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5
2
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
4
1.5/2
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Australia NPL Victoria U23
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Australia NPL Victoria U23
7 Ngày
Australia NPL Victoria U23
21 Ngày
Australia NPL Victoria U23
28 Ngày
Australia NPL Victoria U23
8 Ngày
Australia NPL Victoria U23
21 Ngày
Australia NPL Victoria U23
29 Ngày



