So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nautico (PE)
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 2 | 7 | 21:19 | 20 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 6:6 | 9 | 15 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 15:13 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 6:11 | 14 | 19 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:3 | 6 | 19 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:8 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Juventude
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 16:8 | 25 | 6 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 11:1 | 17 | 3 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:3 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 8:5 | 23 | 5 | 40% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 7:0 | 18 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:5 | 5 | 18 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
41
43
41
43
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
26
12
26
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
31
00
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luiz Augusto Silveira Tisne |
| Điều khiển Nautico (PE) | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Juventude | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
7 Ngày
Brazil Serie B
11 Ngày
Brazil Serie B
16 Ngày
Brazil Serie B
5 Ngày
Brazil Serie B
12 Ngày
Brazil Serie B
16 Ngày



