Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ponte Preta
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 2 | 13 | 11:33 | 8 | 20 |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 6:15 | 5 | 19 |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 5:18 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:13 | 0 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 6 | 9 | 7:16 | 12 | 20 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 3:7 | 6 | 20 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | 6 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 |
Goias
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 18:23 | 25 | 9 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 8:10 | 15 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:13 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:10 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 9:6 | 26 | 6 | 35% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:4 | 10 | 17 | 25% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:2 | 16 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
2
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Cúp Brazil
02
03
02
03
B
2.5
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
VĐQG Brazil
10
41
10
41
VĐQG Brazil
10
20
10
20
VĐQG Brazil
30
50
30
50
VĐQG Brazil
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Charly Wendy Straub Deretti |
| Điều khiển Ponte Preta | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Goias | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.56 |
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
4 Ngày
Brazil Serie B
10 Ngày
Brazil Serie B
20 Ngày
Brazil Serie B
4 Ngày
Brazil Serie B
8 Ngày
Brazil Serie B
23 Ngày



