Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Juventude
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 5 | 5 | 23:12 | 38 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 15:1 | 26 | 1 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:11 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 10:7 | 32 | 4 |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 9:0 | 25 | 1 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 1:7 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
Fortaleza CE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 24:20 | 35 | 3 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 18:8 | 25 | 2 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:12 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 9:12 | 28 | 9 | 33% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:4 | 18 | 5 | 50% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 2:8 | 10 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
31
00
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
VĐQG Brazil
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Savio Pereira Sampaio |
| Điều khiển Juventude | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Fortaleza CE | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
3 Ngày
Brazil Serie B
10 Ngày
Brazil Serie B
14 Ngày
Brazil Serie B
4 Ngày
Brazil Serie B
8 Ngày
Brazil Serie B
14 Ngày



