So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortaleza CE
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 24:20 | 36 | 4 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 18:8 | 25 | 2 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 6:12 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 9:12 | 29 | 8 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:4 | 18 | 6 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 2:8 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Sao Bernardo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 31:25 | 30 | 12 | |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 13:14 | 11 | 18 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 18:11 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:11 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 12 | 5 | 12:11 | 27 | 12 | 23% |
| Chủ | 12 | 3 | 8 | 1 | 7:5 | 17 | 10 | 25% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:6 | 10 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco de Assis de Almeida Filho |
| Điều khiển Fortaleza CE | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sao Bernardo | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
4 Ngày
Brazil Serie B
10 Ngày
Brazil Serie B
17 Ngày
Brazil Serie B
4 Ngày
Brazil Serie B
10 Ngày
Brazil Serie B
17 Ngày



