Bảng xếp hạng
Dangjin Citizen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:19 | 14 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16:18 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:8 | 15 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 9:7 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 |
Yangpyeong
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 10:19 | 11 | 12 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:8 | 6 | 10 | |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 4:11 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:9 | 13 | 10 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 8 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | 6 | 8 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
K3-K4 Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
3
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3.5
X
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
3.5/4
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Korea League 4
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
Chưa có dữ liệu
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
K3-K4 Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2/2.5
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
42
54
42
54
T
T
2
0.5/1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
K3 League Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
K3 League Hàn Quốc
8 Ngày
K3 League Hàn Quốc
22 Ngày
K3 League Hàn Quốc
29 Ngày
K3 League Hàn Quốc
8 Ngày
K3 League Hàn Quốc
21 Ngày
K3 League Hàn Quốc
28 Ngày



