Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 45:17 | 33 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:8 | 14 | 2 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 27:9 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:8 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 9 | 2 | 3 | 21:10 | 29 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:6 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 |
Super Nova
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 17:18 | 20 | 4 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | 8 | |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 9:7 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 5 | 29% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | 7 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:1 | 11 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
22
02
22
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
4
H
VĐQG Latvia
03
03
03
03
T
3
H
VĐQG Latvia
13
14
13
14
T
3/3.5
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
08
02
08
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
13
14
13
14
T
3/3.5
T
VĐQG Latvia
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
15
12
15
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
40
51
40
51
T
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
14
12
14
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
5
2
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
VĐQG Latvia
13
14
13
14
B
3/3.5
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
11
52
11
52
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
5 Ngày
VĐQG Latvia
20 Ngày
VĐQG Latvia
24 Ngày
VĐQG Latvia
5 Ngày
VĐQG Latvia
19 Ngày
VĐQG Latvia
23 Ngày



