Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:23 | 19 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:8 | 11 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:15 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 6:11 | 17 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 4:3 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:8 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 |
Tukums-2000
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 7 | 6 | 29:27 | 13 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:12 | 9 | 6 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 11:15 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 17:11 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 14:16 | 16 | 8 | 27% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:6 | 11 | 6 | 38% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:10 | 5 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Latvia
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
12
10
12
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
61
20
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
T
3
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
33
21
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
13 Ngày
VĐQG Latvia
17 Ngày
VĐQG Latvia
22 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
VĐQG Latvia
18 Ngày
VĐQG Latvia
22 Ngày



