Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 1 | 4 | 30:20 | 31 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 17:11 | 12 | 3 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 13:9 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:9 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 15:10 | 25 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:5 | 13 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 |
Ogre United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 0 | 4 | 11 | 13:36 | 4 | 10 | |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 8:12 | 4 | 9 | |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 5:24 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 8:21 | 1 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 5 | 9 | 5:18 | 8 | 10 | 7% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:7 | 7 | 9 | 12% |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 1:11 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
70
30
70
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
B
3
H
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
T
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
61
20
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
4
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
3.5/4
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
18 Ngày
VĐQG Latvia
22 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
18 Ngày
VĐQG Latvia
23 Ngày



