Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ogre United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 0 | 4 | 12 | 13:38 | 4 | 10 |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 8:12 | 4 | 9 |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 5:26 | 0 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:19 | 1 | |
| Tất cả | 16 | 1 | 5 | 10 | 5:19 | 8 | 10 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:7 | 7 | 9 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1:12 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 |
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 3 | 1 | 50:17 | 39 | 2 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 23:8 | 20 | 1 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 27:9 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:5 | 16 | ||
| Tất cả | 16 | 11 | 2 | 3 | 25:10 | 35 | 1 | 69% |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 12:4 | 19 | 1 | 75% |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:6 | 16 | 2 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:4 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
T
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
61
20
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
4
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
3.5/4
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
4
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
22
02
22
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
4
H
VĐQG Latvia
03
03
03
03
T
3
H
VĐQG Latvia
13
14
13
14
T
3/3.5
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
08
02
08
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
9 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
12 Ngày



