So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grobina
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 10:26 | 13 | 9 |
| Chủ | 8 | 0 | 3 | 5 | 4:13 | 3 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:13 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:15 | 3 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 9 | 5 | 6:13 | 15 | 9 |
| Chủ | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:6 | 6 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:7 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 14 | 1 | 1 | 38:11 | 43 | 1 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 23:6 | 19 | 2 | |
| Khách | 8 | 8 | 0 | 0 | 15:5 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:2 | 18 | ||
| Tất cả | 16 | 9 | 5 | 2 | 18:7 | 32 | 2 | 56% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:3 | 15 | 4 | 50% |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:4 | 17 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
03
03
03
03
B
3
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
32
10
32
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
40
60
40
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
01
14
01
14
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
H
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
10
50
10
50
B
T
4
1.5/2
T
X
VĐQG Latvia
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
H
4
1.5/2
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
100
00
100
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
3 Ngày
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
12 Ngày
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
9 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
Rigas Futbola skola



