So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grobina
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 7 | 8 | 11:29 | 13 | 9 |
| Chủ | 9 | 0 | 3 | 6 | 5:16 | 3 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:13 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:11 | 3 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 6:15 | 15 | 9 |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 2:8 | 6 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:7 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 23:24 | 25 | 4 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:9 | 17 | 3 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:15 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 2 | 8 | 10:12 | 23 | 5 | 41% |
| Chủ | 9 | 6 | 0 | 3 | 8:4 | 18 | 2 | 67% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:8 | 5 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
03
03
03
03
B
3
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
9 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
VĐQG Latvia
5 Ngày
VĐQG Latvia
10 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
Liepajas Metalurgs



