So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Super Nova
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 3 | 9 | 19:25 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:13 | 5 | 9 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 10:12 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 11:15 | 20 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:9 | 8 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 |
FK Auda Riga
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 2 | 5 | 34:23 | 35 | 3 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:12 | 16 | 4 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:11 | 19 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 17:12 | 29 | 3 | 44% |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 10:6 | 16 | 3 | 56% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:6 | 13 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
VĐQG Latvia
13
14
13
14
B
3/3.5
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
2.5/3
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
30
41
30
41
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
70
30
70
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
B
3
H
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
10 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày



