So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 1 | 2 | 42:14 | 46 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 23:6 | 19 | 2 |
| Khách | 10 | 9 | 0 | 1 | 19:8 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 15 | |
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 20:9 | 35 | 2 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:3 | 15 | 4 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 11:6 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 |
Ogre United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 1 | 4 | 13 | 16:42 | 7 | 10 | |
| Chủ | 9 | 0 | 4 | 5 | 9:16 | 4 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 7:26 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 5 | 11 | 6:21 | 11 | 10 | 11% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:9 | 7 | 10 | 11% |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 2:12 | 4 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
32
34
32
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
02
14
02
14
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
T
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
61
20
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
4
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
12 Ngày
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
Rigas Futbola skola



