So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BFC Daugavpils
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 21:25 | 23 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 1 | 5 | 10:9 | 16 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 11:16 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 11 | 4 | 7:6 | 23 | 5 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:2 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:4 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 |
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 15 | 3 | 1 | 60:19 | 48 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 29:9 | 26 | 1 | |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 31:10 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:3 | 18 | ||
| Tất cả | 19 | 14 | 2 | 3 | 32:10 | 44 | 1 | 74% |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 17:4 | 25 | 1 | 80% |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 15:6 | 19 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:1 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Latvia
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
02
05
02
05
B
B
3/3.5
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
04
01
04
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
30
71
30
71
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
14
02
14
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
22
02
22
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
4
H
VĐQG Latvia
03
03
03
03
T
3
H
VĐQG Latvia
13
14
13
14
T
3/3.5
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
08
02
08
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
5 Ngày
VĐQG Latvia
9 Ngày
VĐQG Latvia
24 Ngày
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
UEFA Champions League
12 Ngày



