Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ogre United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 1 | 4 | 14 | 16:48 | 7 | 10 |
| Chủ | 9 | 0 | 4 | 5 | 9:16 | 4 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 7:32 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:16 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 2 | 5 | 12 | 6:24 | 11 | 10 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:9 | 7 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 2:15 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 |
Tukums-2000
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 33:36 | 17 | 8 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 21:14 | 13 | 6 | |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 12:22 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:15 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 15:20 | 18 | 9 | 21% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:7 | 13 | 6 | 30% |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6:13 | 5 | 8 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
02
14
02
14
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
T
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
61
20
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
4
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
61
20
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
61
20
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
T
3
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
33
21
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
10 Ngày
VĐQG Latvia
23 Ngày
VĐQG Latvia
5 Ngày
VĐQG Latvia
9 Ngày
VĐQG Latvia
22 Ngày



