So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jelgava
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 22:35 | 22 | 6 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:19 | 11 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:16 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:7 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 13:12 | 30 | 4 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:7 | 12 | 7 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:5 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Grobina
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 12:30 | 17 | 9 | |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 6:16 | 7 | 9 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:14 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 11 | 6 | 7:15 | 20 | 9 | 15% |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 3:8 | 10 | 8 | 9% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | 10 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
23
21
23
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
08
02
08
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
32
32
32
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
03
03
03
03
B
3
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
20 Ngày
VĐQG Latvia
27 Ngày
VĐQG Latvia
6 Ngày
VĐQG Latvia
21 Ngày
VĐQG Latvia
28 Ngày



