Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 17 | 1 | 2 | 50:14 | 52 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 29:6 | 22 | 2 |
| Khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 21:8 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:5 | 15 | |
| Tất cả | 20 | 11 | 6 | 3 | 23:9 | 39 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:3 | 18 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:6 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
BFC Daugavpils
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 21:25 | 24 | 6 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 10:9 | 17 | 4 | |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 11:16 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 12 | 4 | 7:6 | 24 | 5 | 20% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:2 | 16 | 4 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:4 | 8 | 7 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 0:0 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Latvia
30
51
30
51
T
3.5
T
VĐQG Latvia
12
17
12
17
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Latvia
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
Europa Conference League
9 Ngày
Europa Conference League
16 Ngày
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
19 Ngày
VĐQG Latvia
26 Ngày



