Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
BFC Daugavpils
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 22:28 | 24 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 10:9 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 12:19 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 12 | 5 | 7:7 | 24 | 6 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:2 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 27:31 | 28 | 4 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:11 | 20 | 3 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:20 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 3 | 10 | 13:16 | 27 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 11:4 | 22 | 2 | 64% |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 2:12 | 5 | 9 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Latvia
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Latvia
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
20
31
20
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày
VĐQG Latvia
22 Ngày
Europa Conference League
5 Ngày
Cúp Latvia
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày



