Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ogre United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 4 | 15 | 21:55 | 13 | 10 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 12:18 | 7 | 9 |
| Khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 9:37 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:17 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 2 | 6 | 14 | 7:29 | 12 | 10 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 5:11 | 7 | 10 |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 2:18 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:10 | 4 |
BFC Daugavpils
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 25:29 | 27 | 5 | |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 13:10 | 20 | 4 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 12:19 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 12 | 5 | 8:7 | 27 | 5 | 23% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 6:2 | 19 | 4 | 31% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | 8 | 8 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
02
14
02
14
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
T
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
61
20
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
4
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Latvia
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày
VĐQG Latvia
21 Ngày
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
VĐQG Latvia
20 Ngày



