Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tukums-2000
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 8 | 12 | 38:47 | 17 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 22:16 | 13 | 7 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 16:31 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:16 | 3 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 19:24 | 25 | 7 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 10:8 | 14 | 7 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 9:16 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 19 | 2 | 2 | 55:16 | 59 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 33:8 | 26 | 2 | |
| Khách | 12 | 11 | 0 | 1 | 22:8 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 13 | 7 | 3 | 25:9 | 46 | 2 | 57% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 13:3 | 22 | 2 | 55% |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 12:6 | 24 | 1 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
31
01
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
61
20
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
T
3
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
33
21
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
22
24
22
24
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
32
62
32
62
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
41
20
41
B
B
3.5/4
T
VĐQG Latvia
11
14
11
14
B
T
4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
45
11
45
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Latvia
50
70
50
70
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
17
13
17
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
B
4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Latvia
07
010
07
010
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
6 Ngày
VĐQG Latvia
12 Ngày
VĐQG Latvia
25 Ngày
Europa Conference League
3 Ngày
VĐQG Latvia
6 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày



