So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 20 | 2 | 2 | 56:16 | 62 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 33:8 | 26 | 2 |
| Khách | 13 | 12 | 0 | 1 | 23:8 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:2 | 16 | |
| Tất cả | 24 | 14 | 7 | 3 | 26:9 | 49 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 13:3 | 22 | 3 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 13:6 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
Grobina
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 9 | 12 | 17:41 | 21 | 8 | |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 11:19 | 11 | 8 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:22 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | ||
| Tất cả | 25 | 4 | 13 | 8 | 9:18 | 25 | 9 | 16% |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 5:10 | 13 | 9 | 15% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 4:8 | 12 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
32
10
32
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
01
14
01
14
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
H
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
10
50
10
50
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
4
1.5/2
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
100
00
100
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
40
00
40
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
03
03
03
03
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
3 Ngày
Cúp Latvia
6 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
Cúp Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
VĐQG Latvia
19 Ngày
Rigas Futbola skola



