Bảng xếp hạng
Gareji Sagarejo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 5 | 1 | 17:7 | 32 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 10:2 | 19 | 1 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:5 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 7:6 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 4:1 | 14 | 4 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Samtredia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 18:26 | 15 | 8 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:12 | 11 | 8 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:14 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 10:12 | 18 | 7 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:6 | 13 | 5 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:6 | 5 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Georgia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
25 Ngày
Hạng 2 Georgia
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
25 Ngày



