Bảng xếp hạng
FC Kolkheti Poti
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 2 | 9 | 21:21 | 14 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 16:8 | 11 | 7 |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 5:13 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:8 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:6 | 24 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:3 | 14 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
FC Sioni Bolnisi
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 18:15 | 18 | 6 | |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 11:5 | 13 | 6 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:10 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 10:7 | 21 | 4 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | 15 | 1 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:5 | 6 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
50
20
50
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2/2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
62
11
62
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
25 Ngày
Hạng 2 Georgia
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
25 Ngày



