Bảng xếp hạng
Odishi 1919
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 18:22 | 17 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:7 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:15 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:8 | 22 | 3 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 3:1 | 11 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:7 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Shturmi
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 16:10 | 25 | 3 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 10:6 | 16 | 2 | |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 6:4 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 11 | 2 | 7:7 | 17 | 8 | 13% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 3:4 | 9 | 8 | 12% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:3 | 8 | 5 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Georgia Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Georgia Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
20
10
20
Georgia Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Georgia Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
25 Ngày
Hạng 2 Georgia
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
25 Ngày



