Bảng xếp hạng
FC Telavi
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 17:15 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 10:4 | 15 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:11 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 7 | 1 | 8:1 | 28 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 4:0 | 15 | 2 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:1 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
FC Gori
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 9:19 | 12 | 10 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:10 | 9 | 10 | |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:9 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 6 | 8 | 2:9 | 9 | 10 | 7% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 9 | 12% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 0:5 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:5 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2
T
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
Georgia Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Georgia Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Georgia Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Georgia Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
25 Ngày
Hạng 2 Georgia
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
25 Ngày



