Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TPV Tampere
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:15 | 5 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 8 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:10 | 0 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:14 | 1 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Tampere United
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 17:6 | 16 | 3 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:2 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:1 | 15 | 1 | 50% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:1 | 8 | 3 | 40% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
11
24
11
24
T
3/3.5
T
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3.5/4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
3/3.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
03
00
03
Finland Kolmonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
3
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Giao hữu
20
52
20
52
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
3/3.5
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
16 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
31 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
27 Ngày



