Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RoPS Rovaniemi
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 20:9 | 18 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:6 | 8 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:6 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:3 | 15 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
Tampere United
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:6 | 19 | 1 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 | 3 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:2 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:1 | 18 | 1 | 56% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:1 | 8 | 3 | 40% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 2 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4
1.5/2
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
4
1.5/2
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3/3.5
X
VĐQG Phần Lan
02
15
02
15
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
2.5
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
B
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
VĐQG Phần Lan
12
33
12
33
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
VĐQG Phần Lan
30
51
30
51
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
3/3.5
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
21 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
29 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
19 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
28 Ngày



