Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
RoPS Rovaniemi
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 31:16 | 29 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 18:9 | 14 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:7 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 12:6 | 26 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:3 | 12 | 4 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Jyvaskyla JK
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 40:29 | 25 | 4 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 27:19 | 13 | 5 | |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 13:10 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 20:14 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 16:11 | 19 | 9 | 25% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:8 | 9 | 8 | 22% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
H
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4
1.5/2
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
4
1.5/2
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
20
40
20
40
T
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
22
33
22
33
T
3
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
2.5
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
56
32
56
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
2.5
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
B
B
4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
35
11
35
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
11 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
17 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
11 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
17 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
22 Ngày



