Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Jyvaskyla JK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 41:35 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 27:19 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 14:16 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 17:15 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 17:14 | 22 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:8 | 9 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:6 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 |
Tampere United
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 3 | 3 | 41:15 | 39 | 1 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:7 | 17 | 3 | |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 21:8 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:9 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 10 | 7 | 1 | 22:1 | 37 | 1 | 56% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:1 | 18 | 1 | 56% |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:0 | 19 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
B
B
4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
35
11
35
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
3
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
2.5
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
H
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
3
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
44
02
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
4
1.5/2
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
11 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
18 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
11 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
18 Ngày



