So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PPJ Akatemia
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 7 | 0 | 21:12 | 16 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 8:5 | 7 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 13:7 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 15:10 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 13:7 | 17 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 |
FC Kiffen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 22:17 | 19 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:8 | 12 | 2 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:9 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:7 | 16 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 10:6 | 20 | 2 | 60% |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:4 | 12 | 1 | 80% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
3
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
25
20
25
T
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
4/4.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
4
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
3.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
3.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
T
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
9 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
22 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
16 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
23 Ngày



