So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 25:21 | 20 | 4 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 12 | 3 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 17:18 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:14 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 13:9 | 16 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:1 | 8 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 7:8 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 |
Kahibah FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 15:30 | 10 | 12 | |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:16 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:18 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 8:10 | 10 | 10 | 17% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 7 | 17% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:6 | 4 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
B
B
3
1/1.5
T
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
63
21
63
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
3.5
1.5
X
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Northern NSW Úc
14 Ngày
NPL Northern NSW Úc
21 Ngày
NPL Northern NSW Úc
28 Ngày
NPL Northern NSW Úc
15 Ngày
NPL Northern NSW Úc
22 Ngày
NPL Northern NSW Úc
29 Ngày



