Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monaro Panthers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 0 | 3 | 42:21 | 30 | 2 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 17:6 | 15 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 25:15 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 21:10 | 15 | |
| Tất cả | 13 | 7 | 1 | 5 | 15:11 | 22 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 6 |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 11:8 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 |
Queanbeyan City
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 0 | 4 | 27:17 | 24 | 5 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 15:10 | 15 | 3 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 12:7 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:12 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:5 | 22 | 2 | 50% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:3 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
4.5
2
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
5
2
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3.5
1.5
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
4/4.5
2
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
53
01
53
T
B
3.5/4
1.5/2
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
19
00
19
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3.5
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3.5/4
1.5
T
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3.5
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
4
1.5/2
X
X
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
H
T
4
1.5/2
H
T
NPL ACT Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL ACT Úc
19 Ngày
NPL ACT Úc
25 Ngày
NPL ACT Úc
32 Ngày
NPL ACT Úc
4 Ngày
NPL ACT Úc
18 Ngày
NPL ACT Úc
25 Ngày



