Bảng xếp hạng
Devonport City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 0 | 1 | 31:10 | 24 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 4 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 26:9 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 14:5 | 20 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 6 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:4 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
Ulverstone FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 1 | 8 | 7:37 | 1 | 10 | |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:24 | 1 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:13 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:22 | 0 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 2 | 7 | 2:18 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:14 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:12 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
T
4.5/5
2
T
H
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
6
2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
15
210
15
210
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
92
21
92
T
B
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
4
1.5/2
T
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
4
1.5/2
H
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
5
2/2.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
15
210
15
210
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
4
1.5
H
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
T
4.5/5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
15
210
15
210
B
B
4
1.5/2
T
T
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
41
62
41
62
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
110
00
110
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
120
00
120
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
41
62
41
62
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FFA Cup Úc
9 Ngày
NPL Tasmania Úc
14 Ngày
NPL Tasmania Úc
21 Ngày
NPL Tasmania Úc
15 Ngày
NPL Tasmania Úc
21 Ngày
NPL Tasmania Úc
28 Ngày



