Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:13 | 16 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:4 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:9 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 0 | 4 | 9:6 | 15 | 4 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:1 | 12 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 25:10 | 21 | 3 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:3 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 12:7 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 21:5 | 15 | ||
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 13:6 | 21 | 1 | 78% |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 7:2 | 15 | 1 | 100% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:4 | 6 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
4/4.5
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
H
4/4.5
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
H
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
B
B
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
5.5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
H
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5
1.5
T
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4.5
2
X
H
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
81
30
81
B
4/4.5
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
53
12
53
T
T
4.5
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
H
3.5/4
1.5
T
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4.5/5
2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4.5/5
2
X
H
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
4.5/5
2
X
H
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
4
1.5/2
H
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
T
T
5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
3.5/4
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
B
4.5/5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
5
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
H
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
H
B
4.5
2
T
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
5.5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
H
B
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Tasmania Úc
14 Ngày
NPL Tasmania Úc
21 Ngày
NPL Tasmania Úc
28 Ngày
FFA Cup Úc
9 Ngày
NPL Tasmania Úc
15 Ngày
NPL Tasmania Úc
22 Ngày



