Bảng xếp hạng
South Hobart
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 1 | 0 | 38:7 | 25 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 16:3 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 22:4 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 26:5 | 16 | |
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 14:4 | 20 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:3 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 |
LAN Thurston
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 1 | 8 | 8:35 | 1 | 9 | |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 7:30 | 0 | 10 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:27 | 0 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 5:17 | 5 | 9 | 11% |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:16 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:15 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
4
1.5/2
H
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
18
02
18
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
7/7.5
3
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
5.5/6
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
6/6.5
2.5/3
X
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
60
61
60
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
T
T
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
05
25
05
25
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
6/6.5
2.5/3
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
T
4.5/5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
H
6
2.5
H
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
B
B
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
T
4.5
2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
B
B
5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
46
23
46
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
4/4.5
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
06
17
06
17
B
B
5.5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
6
2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
6/6.5
2.5/3
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
5.5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
08
011
08
011
B
B
5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
92
21
92
B
T
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Tasmania Úc
14 Ngày
NPL Tasmania Úc
22 Ngày
NPL Tasmania Úc
28 Ngày
NPL Tasmania Úc
14 Ngày
NPL Tasmania Úc
21 Ngày
NPL Tasmania Úc
28 Ngày



