Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 20:21 | 17 | 14 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:14 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:10 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 7:7 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 2 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:7 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 16:13 | 21 | 3 | |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 10:6 | 13 | 6 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:8 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 8 | 2 | 7:5 | 17 | 11 | 23% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 14 | 14% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
33
02
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ren Tong |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Chongqing Tonglianglong | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
27 Ngày
VĐQG Trung Quốc
33 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
27 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
27 Ngày



