Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 26:20 | 22 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 17:11 | 14 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 13:9 | 22 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:5 | 14 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 2 | 8 | 15:22 | 11 | 12 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 12:10 | 10 | 10 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:12 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 8 | 3 | 9:9 | 14 | 12 | 15% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:5 | 9 | 11 | 29% |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
53
31
53
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
52
30
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ai Kun |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Shenzhen Xinpengcheng | 1T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
27 Ngày
VĐQG Trung Quốc
35 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
27 Ngày
VĐQG Trung Quốc
34 Ngày



