Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 22:25 | 17 | 14 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:8 | 13 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 10:17 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:12 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 7:8 | 21 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:0 | 15 | 2 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:8 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Yunnan Yukun
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 27:24 | 21 | 4 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:12 | 10 | 11 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:12 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 17:7 | 26 | 1 | 47% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:3 | 12 | 4 | 43% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
23
24
23
24
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
55
00
55
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giao hữu
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Liang Songshang |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Yunnan Yukun | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
21 Ngày
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
21 Ngày



