Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Henan FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 16:18 | 21 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:8 | 10 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:10 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:8 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 7:6 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:3 | 8 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Shanghai Port
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 23:21 | 17 | 14 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 16:10 | 12 | 8 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:11 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:7 | 20 | 10 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | 10 | 12 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Siêu Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Meng Xiangkun |
| Điều khiển Henan FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Shanghai Port | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.25 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
20 Ngày
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
20 Ngày



