Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 20:25 | 17 | 9 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:12 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 12:10 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:5 | 12 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:5 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 12 | 1 | 2 | 33:13 | 37 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 21:4 | 21 | 1 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:9 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 14:5 | 25 | 2 | 40% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:2 | 17 | 2 | 62% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:3 | 8 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
52
30
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
33
02
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fangyu Dong |
| Điều khiển Shenzhen Xinpengcheng | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Chengdu Rongcheng | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
21 Ngày
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
21 Ngày



